Từ vựng HSK 6 — Bài 17 (10 từ)

Tuần 4 · Chính sách & xã hội

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 抵达 · 反抗 · 街头 · 解 · 却是 · 形 · 遭遇 · 都市 · 轨道 · 毁.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#161
#162
#163
#164
#165
#166
#167
#168
#169
#170