Từ vựng HSK 6 — Bài 16 (10 từ)
Tuần 4 · Chính sách & xã hội
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 跨 · 内地 · 球员 · 天堂 · 端 · 极端 · 名义 · 配置 · 哇 · 支援.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#151
⬜
#152
⬜
#153
⬜
#154
⬜
#155
⬜
#156
⬜
#157
⬜
#158
⬜
#159
⬜
#160
⬜