Từ vựng HSK 6 — Bài 27 (10 từ)

Tuần 6 · Y học & sức khỏe

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 为此 · 心脏 · 阴谋 · 罢了 · 大街 · 抵抗 · 赌 · 港口 · 空军 · 往来.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#261
#262
#263
#264
#265
#266
#267
#268
#269
#270