Từ vựng HSK 6 — Bài 168 (10 từ)
Tuần 34 · Tổng ôn từ vựng HSK 6
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 隐瞒 · 便道 · 撤 · 导向 · 恶意 · 焦虑 · 觉醒 · 卡车 · 亏损 · 乐园.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1671
⬜
#1672
⬜
#1673
⬜
#1674
⬜
#1675
⬜
#1676
⬜
#1677
⬜
#1678
⬜
#1679
⬜
#1680
⬜