Ngữ pháp HSK 6 · Tuần 34
HSK 6 · 3.0Lượng từTuần 34

Ước lượng số lượng: 上下 / 左右 / 来 / 多 / 余

约数
Công thức
số + 多/来/余 + lượng từ

📖 Lý thuyết

Cách dùng: Cấu trúc số + 多/来/余 + lượng từ biểu thị số lượng ước lượng (约数). Cả ba từ đều đứng sau số từ và trước lượng từ, mang nghĩa là "hơn", "khoảng chừng", hoặc "hơn một chút". Tuy nhiên, chúng có sắc thái và cách dùng khác nhau.

  • : Dùng phổ biến nhất, biểu thị số lượng vượt quá con số nêu ra một phần. Với số tròn chục (10, 20, 100...), đứng sau lượng từ: *二十多个人* (hơn hai mươi người). Với số lẻ (11, 25, 103...), đứng trước lượng từ: *三个多月* (hơn ba tháng).
  • : Biểu thị số lượng xấp xỉ, thường dùng với số tròn chục, mang nghĩa "khoảng chừng", "chừng". đứng sau số từ và trước lượng từ: *十来个苹果* (khoảng mười quả táo).
  • : Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, mang nghĩa "hơn", tương tự nhưng ít dùng trong khẩu ngữ. đứng sau số tròn chục và trước lượng từ: *五十余人* (hơn năm mươi người).

Vị trí trong câu: Cụm từ ước lượng này có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ, tùy vào vị trí trong câu. Ví dụ: *他买了二十多本书。* (Anh ấy đã mua hơn hai mươi quyển sách.) - làm tân ngữ. Lưu ý và lỗi sai thường gặp:

  • Lỗi 1: Nhầm lẫn vị trí của với số lẻ và số tròn chục. Học sinh Việt thường nói *二十多个* cho cả hai trường hợp, nhưng với số lẻ phải là *二十三个多* (sai) → đúng là *二十三个多月* (nếu là tháng). Thực tế, với số lẻ, đứng trước lượng từ: *三个多小时* (hơn ba giờ).
  • Lỗi 2: Dùng với số lẻ. chỉ dùng với số tròn chục, không dùng với số lẻ. Ví dụ: *十五来个人* là sai, phải nói *十五六个人* hoặc *十五个人左右*.
  • Lỗi 3: Nhầm lẫn với trong khẩu ngữ. mang tính văn viết, trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • So sánh với cấu trúc gần nghĩa: Các từ 上下, 左右 đứng sau số từ và lượng từ (số + lượng từ + 上下/左右), khác với 多/来/余 đứng trước lượng từ. Ví dụ: *二十岁左右* (khoảng hai mươi tuổi) - 左右 đứng sau lượng từ. *二十多岁* (hơn hai mươi tuổi) - đứng trước lượng từ. Cần phân biệt rõ vị trí này để tránh sai. 上下 thường dùng cho tuổi tác, thời gian, còn 左右 dùng rộng rãi hơn cho số lượng, thời gian, kích thước.

💬 Ví dụ mẫu

他买了二十多本书。
Tā mǎi le èrshí duō běn shū.
Anh ấy đã mua hơn hai mươi quyển sách.
Dùng 多 với số tròn chục, đứng trước lượng từ.
我们等了三个多小时。
Wǒmen děng le sān gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn ba tiếng đồng hồ.
Dùng 多 với số lẻ, đứng trước lượng từ.
教室里大约有十来个学生。
Jiàoshì lǐ dàyuē yǒu shí lái gè xuéshēng.
Trong lớp học có khoảng mười học sinh.
Dùng 来 để ước lượng số lượng xấp xỉ.
这次活动有五十余人参加。
Zhè cì huódòng yǒu wǔshí yú rén cānjiā.
Hoạt động lần này có hơn năm mươi người tham gia.
Dùng 余 trong văn viết, trang trọng.