Đại từ nghi vấn hô ứng: 谁…谁… / 哪儿…哪儿…
📖 Lý thuyết
Cấu trúc 谁…谁… và 哪儿…哪儿… là đại từ nghi vấn hô ứng, lặp lại cùng một từ ở hai vế để diễn tả ý nghĩa bao quát, không loại trừ: 谁…谁… mang nghĩa "ai… người đó…" (bất kể ai), 哪儿…哪儿… mang nghĩa "nơi nào… nơi đó…" (bất kể đâu). Vị trí: đại từ nghi vấn thứ nhất đứng ở mệnh đề chỉ điều kiện/giả thiết, đại từ thứ hai đứng ở mệnh đề chính, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ. Ví dụ: 谁想去谁就去 (Ai muốn đi thì người đó đi). 哪儿方便就在哪儿见面 (Chỗ nào tiện thì gặp ở chỗ đó). Lưu ý: 1) Không dùng dấu phẩy giữa hai vế khi vế đầu ngắn. 2) Đại từ ở hai vế phải giống hệt nhau, không thay bằng từ khác. 3) Học sinh Việt hay dịch từng từ "ai…ai…" gây tối nghĩa; cần hiểu là quan hệ tương ứng. 4) So với 无论谁/不管哪儿 (dù ai/dù đâu), cấu trúc hô ứng nhẹ hơn, không nhấn mạnh sự nhượng bộ bằng. Khi dùng 谁…谁…, nếu vế sau có động từ, thường thêm 就 để nối (谁先到谁就买票 – Ai đến trước thì người đó mua vé).