Từ vựng HSK 6 — Bài 167 (10 từ)
Tuần 34 · Tổng ôn từ vựng HSK 6
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 瞄准 · 契约 · 强行 · 曲线 · 确切 · 视野 · 双重 · 无知 · 下期 · 一眼.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1661
⬜
#1662
⬜
#1663
⬜
#1664
⬜
#1665
⬜
#1666
⬜
#1667
⬜
#1668
⬜
#1669
⬜
#1670
⬜