Từ vựng HSK 6 — Bài 166 (10 từ)
Tuần 34 · Tổng ôn từ vựng HSK 6
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 处境 · 分支 · 规矩 · 痕迹 · 加剧 · 借口 · 开采 · 可笑 · 控告 · 苦难.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1651
⬜
#1652
⬜
#1653
⬜
#1654
⬜
#1655
⬜
#1656
⬜
#1657
⬜
#1658
⬜
#1659
⬜
#1660
⬜