Từ vựng HSK 6 — Bài 169 (10 từ)
Tuần 34 · Tổng ôn từ vựng HSK 6
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 料理 · 枚 · 抹 · 扭曲 · 平面 · 人事 · 荣获 · 渗透 · 是非 · 守护.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1681
⬜
#1682
⬜
#1683
⬜
#1684
⬜
#1685
⬜
#1686
⬜
#1687
⬜
#1688
⬜
#1689
⬜
#1690
⬜