Từ vựng HSK 6 — Bài 162 (10 từ)
Tuần 33 · Ôn tập chặng 3
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 夸张 · 连任 · 排放 · 起源 · 头部 · 外贸 · 虚假 · 议 · 预言 · 遇上.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1611
⬜
#1612
⬜
#1613
⬜
#1614
⬜
#1615
⬜
#1616
⬜
#1617
⬜
#1618
⬜
#1619
⬜
#1620
⬜