Từ vựng HSK 6 — Bài 163 (10 từ)
Tuần 33 · Ôn tập chặng 3
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 源于 · 挣扎 · 专栏 · 暗杀 · 编剧 · 脖子 · 爹 · 范畴 · 方言 · 格局.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1621
⬜
#1622
⬜
#1623
⬜
#1624
⬜
#1625
⬜
#1626
⬜
#1627
⬜
#1628
⬜
#1629
⬜
#1630
⬜