Từ vựng HSK 6 — Bài 161 (10 từ)
Tuần 33 · Ôn tập chặng 3
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 编写 · 变迁 · 阐述 · 储备 · 从来不 · 发掘 · 关税 · 涵盖 · 火山 · 开工.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1601
⬜
#1602
⬜
#1603
⬜
#1604
⬜
#1605
⬜
#1606
⬜
#1607
⬜
#1608
⬜
#1609
⬜
#1610
⬜