Từ vựng HSK 6 — Bài 160 (10 từ)

Tuần 32 · Từ văn viết

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 弹性 · 通往 · 妥协 · 无线 · 习俗 · 一一 · 真心 · 致命 · 转载 · 拜托.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1591
#1592
#1593
#1594
#1595
#1596
#1597
#1598
#1599
#1600