Từ vựng HSK 6 — Bài 157 (10 từ)

Tuần 32 · Từ văn viết

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 局部 · 老大 · 庙 · 灭亡 · 宁愿 · 拍卖 · 清除 · 人气 · 人文 · 杀手.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1561
#1562
#1563
#1564
#1565
#1566
#1567
#1568
#1569
#1570