Từ vựng HSK 6 — Bài 158 (10 từ)
Tuần 32 · Từ văn viết
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 上期 · 社团 · 生理 · 生涯 · 谈到 · 运转 · 赞同 · 字幕 · 作风 · 顶级.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1571
⬜
#1572
⬜
#1573
⬜
#1574
⬜
#1575
⬜
#1576
⬜
#1577
⬜
#1578
⬜
#1579
⬜
#1580
⬜