Từ vựng HSK 6 — Bài 156 (10 từ)

Tuần 32 · Từ văn viết

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 主编 · 主力 · 残忍 · 出卖 · 打倒 · 大数据 · 复兴 · 轰炸 · 极度 · 简化.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1551
#1552
#1553
#1554
#1555
#1556
#1557
#1558
#1559
#1560