Từ vựng HSK 6 — Bài 155 (10 từ)

Tuần 31 · Từ nối & ngữ khí

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 判处 · 撒 · 涉嫌 · 思路 · 贪污 · 性命 · 野蛮 · 营造 · 职员 · 终结.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1541
#1542
#1543
#1544
#1545
#1546
#1547
#1548
#1549
#1550