Ngữ pháp HSK 6 · Tuần 31
HSK 6 · 3.0Câu đặc biệtTuần 31

Phủ định hai lần: 不…不… / 非…不可 / 无不

非……不可
Công thức
非 + V + 不可

📖 Lý thuyết

Cấu trúc 非 + Động từ + 不可 (phi + V + bất khả) là một dạng phủ định hai lần trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “nhất định phải…”, “bắt buộc phải…”, hoặc “không thể không…”. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng trong HSK 6, dùng để nhấn mạnh sự cần thiết hoặc quyết tâm của người nói. Cách dùng: Cấu trúc này thường đứng ở vị trí vị ngữ trong câu, sau chủ ngữ. Động từ sau 非 thường là động từ hành động, và 不可 có nghĩa là “không được”, tạo thành nghĩa “không phải làm V thì không được” → “nhất định phải làm V”. Ví dụ: 我非去不可。 (Tôi nhất định phải đi.) Trong câu này, 非 đứng trước động từ 去, và 不可 đứng cuối câu. Một số lưu ý và lỗi sai học sinh Việt Nam hay mắc:

  • Nhầm lẫn với 不…不…: Cấu trúc 非…不可 nhấn mạnh sự bắt buộc, trong khi 不…不… thường diễn tả điều kiện “nếu không… thì không…” (ví dụ: 不去不行 – không đi thì không được). Tuy nhiên, 非…不可 mạnh hơn và trang trọng hơn.
  • Sai vị trí của 不可: Học sinh thường đặt 不可 ngay sau động từ, nhưng thực tế 不可 phải đứng cuối câu hoặc cuối mệnh đề. Ví dụ sai: 非去不可学校. Câu đúng: 非去学校不可.
  • Dùng sai động từ: Không dùng 非…不可 với tính từ hoặc danh từ, chỉ dùng với động từ. Ví dụ: không nói 非漂亮不可, mà phải nói 非去不可.
  • Bỏ sót 不: Một số học sinh viết thành 非…可, thiếu 不, làm mất ý nghĩa phủ định kép. Luôn nhớ phải có đủ 非 và 不可.

So sánh với cấu trúc gần nghĩa: 必须 (bắt buộc) và 一定要 (nhất định) cũng diễn tả sự cần thiết, nhưng 非…不可 mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong văn nói nhấn mạnh hoặc văn viết trang trọng. Ví dụ: 我必须去 (Tôi phải đi) – trung tính; 我非去不可 (Tôi nhất định phải đi) – nhấn mạnh quyết tâm, không thể thay đổi.

💬 Ví dụ mẫu

今天这个会议非参加不可。
Jīntiān zhège huìyì fēi cānjiā bùkě.
Cuộc họp hôm nay nhất định phải tham dự.
Nhấn mạnh sự bắt buộc tham dự.
为了健康,你非运动不可。
Wèile jiànkāng, nǐ fēi yùndòng bùkě.
Vì sức khỏe, bạn nhất định phải tập thể dục.
Diễn tả điều kiện cần thiết.
这件事非他处理不可。
Zhè jiàn shì fēi tā chǔlǐ bùkě.
Việc này nhất định phải do anh ấy xử lý.
Nhấn mạnh đối tượng bắt buộc.
我非把汉语学好不可。
Wǒ fēi bǎ Hànyǔ xué hǎo bùkě.
Tôi nhất định phải học giỏi tiếng Trung.
Thể hiện quyết tâm mạnh mẽ.