Ngữ pháp HSK 6 · Tuần 30
HSK 6 · 3.0Câu đặc biệtTuần 30

Nhấn mạnh: 正是 / 恰恰 / 就是 / 唯有

正是……才……
Công thức
正是/恰恰 + thành phần nhấn mạnh

📖 Lý thuyết

Cách dùng:

  • 正是/恰恰/就是/唯有 đứng trước thành phần cần nhấn mạnh (danh từ, cụm từ, mệnh đề), thường đi với ở vế sau để nhấn mạnh rằng chỉ có yếu tố đó mới dẫn đến kết quả.
  • Vị trí: Đầu câu hoặc trước thành phần nhấn mạnh. Ví dụ: 正是他的努力,才取得了成功。 (Chính sự nỗ lực của anh ấy mới đạt được thành công.)
  • 恰恰 thường nhấn mạnh sự trái ngược hoặc chính xác, 唯有 mang nghĩa "chỉ có", trang trọng hơn.

Lưu ý cho học sinh Việt:

  • Không nhầm 正是 với 就是 khi đứng trước danh từ: 正是 nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết; 就是 thân khẩu ngữ hơn.
  • Không bỏ ở vế sau, vì nó tạo thành cặp kết cấu hoàn chỉnh: 正是……才……
  • Tránh dịch máy móc "chính là" cho 恰恰 – cần hiểu ngữ cảnh trái ngược.
  • 唯有 không dùng với trong mọi trường hợp, nhưng khi dùng, nhấn mạnh sự duy nhất.

So sánh:

  • 正是……才…… nhấn mạnh nguyên nhân/kết quả; 就是……也…… nhấn mạnh sự nhượng bộ (dù... cũng...). Ví dụ: 就是下雨,我也要去。 (Dù mưa, tôi vẫn đi.)
  • 恰恰 thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ, không dùng với bắt buộc như 正是.

Ví dụ thêm: 恰恰是这个问题,让我们无法继续。 (Chính vấn đề này khiến chúng tôi không thể tiếp tục.)

💬 Ví dụ mẫu

正是他的坚持,才换来今天的成功。
Zhèngshì tā de jiānchí, cái huànlái jīntiān de chénggōng.
Chính sự kiên trì của anh ấy mới đổi lấy thành công ngày hôm nay.
Nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến kết quả.
恰恰是这件小事,改变了我的想法。
Qiàqià shì zhè jiàn xiǎoshì, gǎibiàn le wǒ de xiǎngfǎ.
Chính chuyện nhỏ này đã thay đổi suy nghĩ của tôi.
Nhấn mạnh sự việc tưởng nhỏ nhưng quan trọng.
就是这个地方,让我想起了童年。
Jiùshì zhège dìfāng, ràng wǒ xiǎngqǐ le tóngnián.
Chính nơi này khiến tôi nhớ về tuổi thơ.
Nhấn mạnh đối tượng cụ thể trong hồi ức.
唯有努力学习,才能实现自己的梦想。
Wéiyǒu nǔlì xuéxí, cái néng shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng.
Chỉ có học tập chăm chỉ mới có thể thực hiện ước mơ của mình.
Nhấn mạnh điều kiện duy nhất.