Từ vựng HSK 6 — Bài 154 (10 từ)

Tuần 31 · Từ nối & ngữ khí

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 多心 · 反思 · 见证 · 精确 · 精英 · 开口 · 理事 · 亩 · 幕后 · 娘.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1531
#1532
#1533
#1534
#1535
#1536
#1537
#1538
#1539
#1540