Từ vựng HSK 6 — Bài 153 (10 từ)
Tuần 31 · Từ nối & ngữ khí
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 媳妇 · 协同 · 谣言 · 抑制 · 遵循 · 标语 · 裁决 · 筹备 · 创始人 · 脆弱.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1521
⬜
#1522
⬜
#1523
⬜
#1524
⬜
#1525
⬜
#1526
⬜
#1527
⬜
#1528
⬜
#1529
⬜
#1530
⬜