Từ vựng HSK 6 — Bài 152 (10 từ)

Tuần 31 · Từ nối & ngữ khí

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 和尚 · 哼 · 后续 · 嫁 · 崛起 · 哪知道 · 上诉 · 逝世 · 未经 · 武力.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1511
#1512
#1513
#1514
#1515
#1516
#1517
#1518
#1519
#1520