Từ vựng HSK 6 — Bài 151 (10 từ)
Tuần 31 · Từ nối & ngữ khí
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 盈利 · 诱惑 · 指令 · 专注 · 追踪 · 出版社 · 大队 · 单身 · 当下 · 氛围.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1501
⬜
#1502
⬜
#1503
⬜
#1504
⬜
#1505
⬜
#1506
⬜
#1507
⬜
#1508
⬜
#1509
⬜
#1510
⬜