Từ vựng HSK 6 — Bài 148 (10 từ)

Tuần 30 · Thành ngữ & tục ngữ

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 人格 · 人选 · 认知 · 骚扰 · 审 · 施行 · 书写 · 艘 · 窝 · 效力.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1471
#1472
#1473
#1474
#1475
#1476
#1477
#1478
#1479
#1480