Từ vựng HSK 6 — Bài 147 (10 từ)
Tuần 30 · Thành ngữ & tục ngữ
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 公益 · 国土 · 解读 · 框架 · 每当 · 免 · 抢劫 · 情人 · 驱动 · 驱逐.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1461
⬜
#1462
⬜
#1463
⬜
#1464
⬜
#1465
⬜
#1466
⬜
#1467
⬜
#1468
⬜
#1469
⬜
#1470
⬜