Từ vựng HSK 6 — Bài 146 (10 từ)
Tuần 30 · Thành ngữ & tục ngữ
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 在意 · 撰写 · 宗旨 · 伴随 · 长达 · 大地 · 大气 · 恶劣 · 粉 · 凤凰.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1451
⬜
#1452
⬜
#1453
⬜
#1454
⬜
#1455
⬜
#1456
⬜
#1457
⬜
#1458
⬜
#1459
⬜
#1460
⬜