Từ vựng HSK 6 — Bài 145 (10 từ)

Tuần 29 · Miêu tả & hình tượng

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 流域 · 描绘 · 入境 · 司令 · 随机 · 携带 · 宣称 · 遥远 · 也就是说 · 意图.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1441
#1442
#1443
#1444
#1445
#1446
#1447
#1448
#1449
#1450