Từ vựng HSK 6 — Bài 144 (10 từ)

Tuần 29 · Miêu tả & hình tượng

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 扯 · 处置 · 穿过 · 额外 · 封面 · 隔离 · 公车 · 见解 · 开辟 · 流程.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1431
#1432
#1433
#1434
#1435
#1436
#1437
#1438
#1439
#1440