Từ vựng HSK 6 — Bài 149 (10 từ)
Tuần 30 · Thành ngữ & tục ngữ
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 续 · 专制 · 地域 · 弟子 · 短暂 · 改编 · 股市 · 观测 · 规格 · 海峡.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1481
⬜
#1482
⬜
#1483
⬜
#1484
⬜
#1485
⬜
#1486
⬜
#1487
⬜
#1488
⬜
#1489
⬜
#1490
⬜