Từ vựng HSK 6 — Bài 140 (10 từ)

Tuần 28 · Động tác & thao tác

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 告 · 海滩 · 监察 · 类别 · 虐待 · 贫穷 · 迁 · 前线 · 曲 · 识别.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1391
#1392
#1393
#1394
#1395
#1396
#1397
#1398
#1399
#1400