Từ vựng HSK 6 — Bài 139 (10 từ)

Tuần 28 · Động tác & thao tác

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 响应 · 贼 · 财经 · 盗 · 董事长 · 独 · 纺织 · 废 · 负面 · 附.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1381
#1382
#1383
#1384
#1385
#1386
#1387
#1388
#1389
#1390