HSK 6 · 3.0Câu đặc biệtTuần 28
Câu gây khiến: 致使 / 导致 / 促使 / 使得
导致/促使/使得
Công thức
nguyên nhân + 导致/促使 + kết quả
📖 Lý thuyết
Cách dùng: Các từ 导致, 促使, 使得 đều là động từ gây khiến, đứng giữa câu để nối nguyên nhân (chủ ngữ) với kết quả (tân ngữ là mệnh đề hoặc danh từ hóa). Chúng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận.
- 导致: nhấn mạnh kết quả tiêu cực, xấu, không mong muốn. Ví dụ: 粗心导致错误 (Sự cẩu thả dẫn đến sai lầm).
- 促使: nhấn mạnh kết quả là sự thúc đẩy, thay đổi tích cực, do tác động bên ngoài. Ví dụ: 老师的鼓励促使他进步 (Sự khích lệ của thầy thúc đẩy anh ấy tiến bộ).
- 使得: trung tính, có thể dùng cho cả kết quả tốt hoặc xấu, thường đi với mệnh đề có 了 hoặc tính từ. Ví dụ: 天气变化使得气温下降 (Thời tiết thay đổi khiến nhiệt độ giảm).
Vị trí trong câu: Cấu trúc chuẩn: [Nguyên nhân] + 导致/促使/使得 + [Kết quả]. Nguyên nhân có thể là danh từ, động từ, hoặc mệnh đề ngắn. Kết quả thường là mệnh đề có chủ ngữ riêng, không lặp lại chủ ngữ của nguyên nhân. Lưu ý và lỗi sai thường gặp:
- Học sinh Việt hay nhầm 导致 với 造成 (gây ra). 造成 thường đi với danh từ (造成损失 - gây tổn thất), còn 导致 đi với mệnh đề (导致失败 - dẫn đến thất bại).
- Không dùng 导致 cho kết quả tích cực. Nói 导致成功 là sai, phải dùng 促使成功 hoặc 使得成功.
- Sau 使得, nếu kết quả là động từ, cần thêm 了 hoặc trạng từ chỉ mức độ. Ví dụ: 这使得他高兴 (đúng), không nói 这使得他高兴起来 (vẫn đúng nhưng 使得 thường dùng với trạng thái tĩnh).
- Không đảo trật tự: kết quả không thể đứng trước nguyên nhân khi dùng các từ này.
So sánh gần nghĩa: Với 让/叫/使 – các từ này thường dùng trong khẩu ngữ, cấu trúc đơn giản hơn, còn 导致/促使/使得 trang trọng và nhấn mạnh logic nhân quả hơn.
💬 Ví dụ mẫu
气候变化导致农作物减产。
Qìhòu biànhuà dǎozhì nóngzuòwù jiǎnchǎn.
Biến đổi khí hậu dẫn đến giảm sản lượng nông sản.
Kết quả tiêu cực dùng 导致
父母的鼓励促使孩子努力学习。
Fùmǔ de gǔlì cùshǐ háizi nǔlì xuéxí.
Sự khích lệ của cha mẹ thúc đẩy con học tập chăm chỉ.
Tác động tích cực dùng 促使
这场大雨使得道路非常湿滑。
Zhè chǎng dàyǔ shǐde dàolù fēicháng shīhuá.
Trận mưa lớn này khiến đường rất trơn trượt.
Kết quả trung tính dùng 使得
缺乏沟通导致双方产生误会。
Quēfá gōutōng dǎozhì shuāngfāng chǎnshēng wùhuì.
Thiếu giao tiếp dẫn đến hai bên nảy sinh hiểu lầm.
Nguyên nhân là cụm động từ