Ngữ pháp HSK 6 · Tuần 27
HSK 6 · 3.0Câu đặc biệtTuần 27

Bị động văn viết: 由…来… và 为…所…

为……所……
Công thức
为 + tác nhân + 所 + V

📖 Lý thuyết

Cấu trúc 为 + tác nhân + 所 + V là dạng bị động văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính luận, lịch sử hoặc tác phẩm văn học. Khác với bị động thông thường bằng "被", cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, cổ điển và nhấn mạnh tác nhân thực hiện hành động. Vị trí trong câu: chủ ngữ (người/vật chịu tác động) đứng đầu, sau đó là 为 + tác nhân + 所 + động từ, cuối câu có thể thêm "了" nếu hành động đã hoàn thành. Ví dụ: 这个问题为专家所解决。 (Vấn đề này được các chuyên gia giải quyết.)

  • Lưu ý 1: Động từ sau "所" thường là động từ đơn âm tiết hoặc cụm động từ ngắn, không dùng với động từ dài hoặc có bổ ngữ phức tạp. Sai: 为老师所批评了 (không tự nhiên), đúng: 为老师所批评.
  • Lưu ý 2: Tác nhân bắt buộc phải có mặt, không thể lược bỏ như "被" (ví dụ: 被批评 thì được, nhưng 为所批评 là sai).
  • Lưu ý 3: Học sinh Việt hay nhầm với "被" thông thường, dùng "为...所" trong văn nói sẽ không phù hợp. Hãy dùng trong văn viết trang trọng.
  • So sánh: Cấu trúc 由...来... cũng là bị động văn viết nhưng nhấn mạnh trách nhiệm hoặc sự phân công, còn 为...所... nhấn mạnh kết quả hoặc sự thừa nhận. Ví dụ: 这个任务由小王来完成 (nhiệm vụ này do Tiểu Vương đảm nhận) khác với 这个任务为小王所完成 (nhiệm vụ này được Tiểu Vương hoàn thành).
  • Lưu ý 4: Trong câu phủ định, đặt "不" trước "为": 不为金钱所动 (không bị tiền bạc làm lay động).

💬 Ví dụ mẫu

这个问题为专家所解决。
Zhège wèntí wéi zhuānjiā suǒ jiějué.
Vấn đề này đã được các chuyên gia giải quyết.
Bị động nhấn mạnh tác nhân chuyên gia.
他的行为为人们所称赞。
Tā de xíngwéi wéi rénmen suǒ chēngzàn.
Hành vi của anh ấy được mọi người khen ngợi.
Dùng với động từ đơn âm tiết '称赞'.
这个传说为当地人所熟知。
Zhège chuánshuō wéi dāngdìrén suǒ shúzhī.
Truyền thuyết này được người dân địa phương biết đến rộng rãi.
Nhấn mạnh sự phổ biến, quen thuộc.
他不为名利所诱惑。
Tā bù wéi mínglì suǒ yòuhuò.
Anh ấy không bị danh lợi cám dỗ.
Câu phủ định đặt '不' trước '为'.