虽说…可是… / 尽管如此 (tuy nói là… nhưng…)
📖 Lý thuyết
Cấu trúc 虽说……可是…… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ - tương phản: thừa nhận một sự việc (A) nhưng ở vế sau (B) lại nêu một ý trái ngược hoặc bổ sung, thường mang sắc thái nhấn mạnh. Vị trí: “虽说” đứng đầu câu, trước chủ ngữ hoặc trước vị ngữ của mệnh đề A; “可是” đứng đầu mệnh đề B, có thể đứng ngay sau chủ ngữ nếu muốn nhấn mạnh. Ví dụ: 虽说天气不好,可是我们还是去了公园。 (Tuy nói thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn đi công viên.) Có thể thay “可是” bằng “但是” hoặc “却” (nhưng “却” đứng sau chủ ngữ). Lưu ý cho học sinh Việt: 1) Không dùng “虽” đơn lẻ trong văn nói trang trọng, phải dùng “虽说” hoặc “虽然”. 2) Không đặt “可是” ở đầu câu khi đã dùng “虽说” ở vế trước – bắt buộc có cặp quan hệ từ. 3) Tránh dùng “可是” với nghĩa “nhưng mà” trong câu đơn không có vế nhượng bộ. 4) So với “尽管” (mặc dù), “虽说” mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn; “尽管如此” (mặc dù vậy) thường đứng đầu câu sau, thay cho cả mệnh đề A, không dùng với “可是” ở cùng câu. Ví dụ so sánh: 尽管他很忙,可是他还是来了。 (Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn đến.) – “尽管” trang trọng hơn “虽说”. Lỗi sai thường gặp: học sinh Việt hay dịch thẳng “tuy…nhưng…” thành “虽…但是…” mà quên rằng “虽” không đứng một mình trong câu hiện đại; hoặc dùng “虽说” nhưng vế sau lại thiếu “可是/但是”.