Từ vựng HSK 6 — Bài 141 (10 từ)

Tuần 29 · Miêu tả & hình tượng

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 天地 · 拓展 · 无力 · 现行 · 兴起 · 修订 · 一线 · 步骤 · 当日 · 讽刺.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1401
#1402
#1403
#1404
#1405
#1406
#1407
#1408
#1409
#1410