Từ vựng HSK 6 — Bài 142 (10 từ)

Tuần 29 · Miêu tả & hình tượng

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 海拔 · 祭 · 寂寞 · 介入 · 开除 · 砍 · 抗争 · 派遣 · 披露 · 税收.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1411
#1412
#1413
#1414
#1415
#1416
#1417
#1418
#1419
#1420