Từ vựng HSK 6 — Bài 136 (10 từ)

Tuần 28 · Động tác & thao tác

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 穿越 · 慈善 · 斗 · 跟踪 · 公约 · 假装 · 检察 · 军官 · 欺骗 · 前者.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1351
#1352
#1353
#1354
#1355
#1356
#1357
#1358
#1359
#1360