Từ vựng HSK 6 — Bài 135 (10 từ)
Tuần 27 · Mức độ & phạm vi
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 树立 · 数据库 · 同人 · 瓦 · 网民 · 违背 · 无论如何 · 报复 · 标 · 标签.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1341
⬜
#1342
⬜
#1343
⬜
#1344
⬜
#1345
⬜
#1346
⬜
#1347
⬜
#1348
⬜
#1349
⬜
#1350
⬜