Từ vựng HSK 6 — Bài 134 (10 từ)

Tuần 27 · Mức độ & phạm vi

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 谎言 · 激励 · 级别 · 家伙 · 阶层 · 开枪 · 颇 · 热带 · 任意 · 神圣.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1331
#1332
#1333
#1334
#1335
#1336
#1337
#1338
#1339
#1340