Từ vựng HSK 6 — Bài 133 (10 từ)
Tuần 27 · Mức độ & phạm vi
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 预定 · 直至 · 癌症 · 辩护 · 纯粹 · 董事会 · 恶化 · 发育 · 反击 · 格式.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1321
⬜
#1322
⬜
#1323
⬜
#1324
⬜
#1325
⬜
#1326
⬜
#1327
⬜
#1328
⬜
#1329
⬜
#1330
⬜