Từ vựng HSK 6 — Bài 132 (10 từ)

Tuần 27 · Mức độ & phạm vi

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 监视 · 力度 · 侵略 · 善 · 生效 · 素 · 限 · 引擎 · 有意 · 予以.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1311
#1312
#1313
#1314
#1315
#1316
#1317
#1318
#1319
#1320