Từ vựng HSK 6 — Bài 131 (10 từ)
Tuần 27 · Mức độ & phạm vi
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 砸 · 制服 · 众人 · 颁发 · 编号 · 别说 · 出道 · 导师 · 尴尬 · 罕见.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1301
⬜
#1302
⬜
#1303
⬜
#1304
⬜
#1305
⬜
#1306
⬜
#1307
⬜
#1308
⬜
#1309
⬜
#1310
⬜