Từ vựng HSK 6 — Bài 130 (10 từ)
Tuần 26 · Thời gian & tiến trình
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 皇后 · 激发 · 价值观 · 淘汰 · 添加 · 无辜 · 相当于 · 养殖 · 伊斯兰教 · 永久.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1291
⬜
#1292
⬜
#1293
⬜
#1294
⬜
#1295
⬜
#1296
⬜
#1297
⬜
#1298
⬜
#1299
⬜
#1300
⬜