Từ vựng HSK 6 — Bài 129 (10 từ)
Tuần 26 · Thời gian & tiến trình
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 影像 · 与此同时 · 征 · 不算 · 采 · 当事人 · 防御 · 封建 · 服务器 · 告知.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1281
⬜
#1282
⬜
#1283
⬜
#1284
⬜
#1285
⬜
#1286
⬜
#1287
⬜
#1288
⬜
#1289
⬜
#1290
⬜