Từ vựng HSK 6 — Bài 128 (10 từ)

Tuần 26 · Thời gian & tiến trình

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 一体 · 产物 · 剧情 · 临 · 尿 · 清晰 · 投降 · 虚拟 · 译 · 疫苗.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1271
#1272
#1273
#1274
#1275
#1276
#1277
#1278
#1279
#1280