Từ vựng HSK 6 — Bài 127 (10 từ)

Tuần 26 · Thời gian & tiến trình

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 产值 · 称呼 · 董事 · 论述 · 拟 · 片段 · 旗帜 · 狮子 · 谈论 · 堂.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1261
#1262
#1263
#1264
#1265
#1266
#1267
#1268
#1269
#1270