Từ vựng HSK 6 — Bài 137 (10 từ)
Tuần 28 · Động tác & thao tác
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 潜在 · 惹 · 审核 · 使命 · 随即 · 土壤 · 物流 · 新生 · 原创 · 主演.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1361
⬜
#1362
⬜
#1363
⬜
#1364
⬜
#1365
⬜
#1366
⬜
#1367
⬜
#1368
⬜
#1369
⬜
#1370
⬜