Từ vựng HSK 6 — Bài 117 (10 từ)

Tuần 24 · Du lịch & địa lý

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 开启 · 理性 · 祈祷 · 日益 · 施工 · 时尚 · 优化 · 之所以 · 穿着 · 大臣.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1161
#1162
#1163
#1164
#1165
#1166
#1167
#1168
#1169
#1170