Từ vựng HSK 6 — Bài 118 (10 từ)
Tuần 24 · Du lịch & địa lý
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 竟 · 模拟 · 任期 · 若干 · 条款 · 行使 · 资本主义 · 累计 · 流量 · 伦理.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1171
⬜
#1172
⬜
#1173
⬜
#1174
⬜
#1175
⬜
#1176
⬜
#1177
⬜
#1178
⬜
#1179
⬜
#1180
⬜