Từ vựng HSK 6 — Bài 116 (10 từ)

Tuần 24 · Du lịch & địa lý

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 周边 · 组建 · 半岛 · 绑架 · 草案 · 地狱 · 粉丝 · 即可 · 局势 · 举报.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1151
#1152
#1153
#1154
#1155
#1156
#1157
#1158
#1159
#1160